辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đối tác thương mại" (1件)

đối tác thương mại
日本語 フ貿易相手国、貿易パートナー
マイ単語
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。

swap_horiz 類語検索結果 "đối tác thương mại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đối tác thương mại" (1件)

Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。